# Fund Data & Premium

- [Grayscale Bitcoin Trust (GBTC)](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/grayscale-bitcoin-trust-gbtc.md)
- [GBTC Nắm giữ tài sản kỹ thuật số](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/grayscale-bitcoin-trust-gbtc/digital-asset-holdings.md): Grayscale BTC Holdings thể hiện số lượng BTC mà Grayscale đang nắm giữ cho khoản đầu tư của mình. Nó được tính bằng cách nhân số cổ phiếu đang lưu hành của GBTC và tài sản trên mỗi cổ phiếu.
- [GBTC Premium hoặc Chiết khấu](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/grayscale-bitcoin-trust-gbtc/market-premium.md): Chênh lệch phần trăm giữa giá thị trường (GBTC) và giá trị tài sản gốc (BTC). Premium cao hơn cho thấy thị trường tăng giá của Hoa Kỳ.
- [Grayscale Ethereum Trust (ETHE)](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/grayscale-ethereum-trust-ethe.md)
- [ETHE Nắm giữ tài sản kỹ thuật số](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/grayscale-ethereum-trust-ethe/ethe-digital-asset-holdings.md)
- [ETHE Premium hoặc Chiết khấu](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/grayscale-ethereum-trust-ethe/ethe-premium-or-discount.md)
- [Coinbase Premium](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/coinbase-premium.md): Coinbase Premium là chênh lệch giữa giá Coinbase Pro (cặp USD) và giá Binance (cặp USDT)
- [Chỉ số Korea Premium](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/chi-so-korea-premium.md): Chỉ số Korea Premium là phần trăm chênh lệch giữa giá thị trường của các sàn giao dịch Hàn Quốc và các sàn giao dịch khác
- [Tỷ lệ Nguồn cung Ngân hàng](/vi/cryptoquant-metrics/fund-premium/ty-le-nguon-cung-ngan-hang.md): Tỷ lệ Nguồn cung Ngân hàng được tính bằng dự trữ ngân hàng chia cho tổng cung
